intensity level
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mức cường độ: "intensity level" chỉ mức độ mạnh yếu của năng lượng được truyền đi, thường liên quan đến âm thanh, bức xạ điện từ, hoặc tín hiệu. Nó đo lường lượng năng lượng truyền qua một đơn vị diện tích trong một đơn vị thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã điều chỉnh mức cường độ âm thanh để phù hợp với mọi người.)
- (Họ đã đo mức cường độ tín hiệu của trạm để đảm bảo thu sóng rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "intensity level of radiation": mức cường độ bức xạ.
- The intensity level of the radiation was dangerously high. (Mức cường độ bức xạ cao một cách nguy hiểm.)
- "intensity level of emotion": mức độ cảm xúc (nghĩa bóng).
- The intensity level of their argument increased rapidly. (Mức độ căng thẳng trong cuộc tranh luận của họ tăng nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Intensity (danh từ): cường độ, sự mãnh liệt.
- The intensity of the light was blinding. (Cường độ ánh sáng chói mắt.)
- Level (danh từ): mức, mức độ.
- We need to check the water level in the tank. (Chúng ta cần kiểm tra mực nước trong bể.)
Từ đồng nghĩa
- Signal strength: cường độ tín hiệu (thường dùng trong viễn thông).
- Magnitude: độ lớn (thường dùng trong khoa học).
- Amplitude: biên độ (trong sóng âm hoặc điện từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn up the intensity level: tăng mức cường độ.
- Please turn up the intensity level of the heater. (Làm ơn tăng mức cường độ của máy sưởi lên.)
- Lower the intensity level: giảm mức cường độ.
- You should lower the intensity level of the exercise. (Bạn nên giảm mức cường độ của bài tập.)
Thành ngữ liên quan
- At full intensity level: ở mức cường độ tối đa.
- The sound system was running at full intensity level during the concert. (Hệ thống âm thanh hoạt động ở mức cường độ tối đa trong suốt buổi hòa nhạc.)
- Intensity level off: mức cường độ ổn định.
- After the initial peak, the intensity level of the storm began to level off. (Sau đỉnh điểm ban đầu, mức cường độ của cơn bão bắt đầu ổn định.)